lạc quyên

Học thuật
Thân thiện
lạc quyên

Mọi người tham gia cuộc lạc quyên bằng cách bỏ tiền vào một chiếc hộp từ thiện.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tổ chức việc kêu gọi, vận động mọi người đóng góp tiền bạc, vật chất cho một mục đích chung, thường từ thiện, nhân đạo: Hành động tổ chức một chiến dịch hoặc một sự kiện để quyên góp tiền cho cộng đồng hoặc một nhóm người gặp khó khăn.
    • Quyên góp, gây quỹ: Chỉ chung hoạt động vận động tài trợ, đóng góp tự nguyện cho một sự nghiệp chung.
  2. Danh từ:

    • Cuộc vận động quyên góp: Chỉ sự kiện, chiến dịch được tổ chức để kêu gọi sự đóng góp.
    • Việc quyên tiền: Công việc, hoạt động quyên góp tiền bạc.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Hội Chữ thập đỏ đang lạc quyên để giúp đỡ các nạn nhân động đất. (Tổ chức đang vận động quyên góp để hỗ trợ các nạn nhân.)
    • Trường học dự định lạc quyên xây dựng thư viện mới. (Nhà trường kế hoạch gây quỹ để xây dựng cơ sở vật chất.)
  • Danh từ:

    • Cuộc lạc quyên do đoàn thanh niên phát động đã nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình. (Chiến dịch quyên góp được sự ủng hộ rộng rãi.)
    • Kết quả của đợt lạc quyên đã vượt xa mong đợi. (Số tiền quyên góp được rất khả quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mở cuộc lạc quyên": Khởi xướng, bắt đầu một chiến dịch quyên góp.

    • Địa phương đã mở cuộc lạc quyên cứu trợ đồng bào vùng . (Chính quyền địa phương đã phát động chiến dịch vận động hỗ trợ người dân vùng thiên tai.)
  • "Lạc quyên từ thiện": Tổ chức quyên góp với mục đích nhân đạo, giúp đỡ người khó khăn.

    • Câu lạc bộ thường xuyên lạc quyên từ thiện vào dịp Tết. (Tổ chức này hay tổ chức quyên góp nhân đạo vào những dịp lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Quyên góp (động từ): Đóng góp, ủng hộ tiền bạc, vật chất. Đây từ phổ biến thông dụng hơn "lạc quyên" trong hiện tại.

    • Mọi người cùng quyên góp để giúp đỡ gia đình khó khăn. (Mọi người cùng đóng góp để hỗ trợ.)
  • Vận động (động từ): Kêu gọi, thuyết phục mọi người tham gia, ủng hộ. Nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về tiền bạc.

    • Vận động hiến máu nhân đạo. (Kêu gọi mọi người tham gia hiến máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Gây quỹ: Tạo ra nguồn quỹ, tiền bạc thông qua vận động, thường cho một dự án hoặc tổ chức.
  • Kêu gọi ủng hộ: Vận động mọi người giúp đỡ, hỗ trợ về tinh thần hoặc vật chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "lạc quyên". Hoạt động này thường được diễn đạt bằng các cụm từ như "tổ chức lạc quyên", "phát động lạc quyên").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lạc quyên". Tuy nhiên, những câu nói thể hiện tinh thần tương tự như " lành đùm rách" - khuyến khích sự giúp đỡ, sẻ chia trong cộng đồng.)

Lưu ý
  • "Lạc quyên" một từ Hán Việt, ngày nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày so với từ thuần Việt "quyên góp". Tuy nhiên, vẫn xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc các văn bản tính chất chính thống.
  • Từ này thường được dùng với nghĩa tích cực, cho các mục đích công ích, nhân đạo.
lạc quyên

Mọi người tham gia cuộc lạc quyên bằng cách bỏ tiền vào một chiếc hộp từ thiện.

  1. Tổ chức để mọi người bỏ tiền ra làm một việcích lợi chung: Mở cuộc lạc quyên giúp đồng bào bị bão lụt.